70
CM
H. Boudaoui
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hichem Boudaoui
CM
70
CDM
70
175cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
63
65
65
65
67
66
67
66
66
65
65
66
66
67
67
65
Tốc độ
64
Sút
59
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
65
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
60
Lực sút
62
Sút xa
59
Chọn vị trí
65
Vô lê
45
Penalty
48
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
66
Đá phạt
51
Sút xoáy
68
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
68
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
59
Thể lực
82
Quyết đoán
66
Nhảy
70
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
OGC Nice
|
|
| 2019~2021 | OGC 니스 II | |
| 2018~2019 | 파라두 AC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard