71
ST
H. Martín
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henry Martín
ST
71
177cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
68
65
63
63
58
63
49
63
63
47
47
47
47
49
49
47
Tốc độ
65
Sút
66
Chuyền bóng
56
Rê bóng
65
Phòng thủ
33
Thể chất
73
Tốc độ
66
Tăng tốc
64
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
57
Chọn vị trí
71
Vô lê
57
Penalty
66
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
52
Chuyền dài
53
Đá phạt
45
Sút xoáy
56
Rê bóng
62
Giữ bóng
69
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
64
Kèm người
40
Lấy bóng
18
Cắt bóng
37
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
78
Thể lực
68
Quyết đoán
66
Nhảy
82
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
America
|
|
| 2014~2017 |
Club Tijuana
|
|
| 2013~2014 | 베나도스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández