62
GK
H. Van Crombrugge
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hendrik Van Crombrugge
GK
63
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
60
26
29
27
27
34
33
31
30
30
25
26
22
22
24
24
25
TM Đổ người
61
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
61
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
32
Tăng tốc
32
Dứt điểm
9
Lực sút
46
Sút xa
11
Chọn vị trí
9
Vô lê
14
Penalty
23
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
10
Chuyền dài
49
Đá phạt
11
Sút xoáy
14
Rê bóng
25
Giữ bóng
32
Khéo léo
47
Thăng bằng
38
Phản ứng
52
Kèm người
20
Lấy bóng
15
Cắt bóng
12
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
67
Thể lực
32
Quyết đoán
30
Nhảy
58
Bình tĩnh
56
TM đổ người
61
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
61
TM phản xạ
61
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RC Genk
|
|
| 2023~2026 |
RC Genk
|
|
| 2019~2023 |
Anderlecht
|
|
| 2013~2019 |
cucumber pen
|
|
| 2011~2011 |
Standard liège
|
|
| 2011~2013 |
Sint-Trwiden
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández