71
RB
H. Traoré
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hamari Traoré
RB
71
175cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
60
62
63
63
64
62
66
65
65
65
65
68
68
68
68
65
Tốc độ
72
Sút
50
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
46
Lực sút
64
Sút xa
51
Chọn vị trí
64
Vô lê
28
Penalty
41
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
71
Chuyền dài
64
Đá phạt
37
Sút xoáy
65
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
65
Thăng bằng
71
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
64
Thể lực
80
Quyết đoán
66
Nhảy
73
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pau FC
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~ |
stad wren
|
|
| 2017~2023 |
stad wren
|
|
| 2015~2017 |
Stade Reims
|
|
| 2013~2015 | 리르서 SK | |
| 2012~2013 | 파리 FC II | |
| 2011~2012 | AS 레알 바마코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki