69
RM
Guilherme
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guilherme
RM
69
CAM
69
174cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
18
62
65
66
66
63
66
58
66
66
53
52
58
58
60
60
53
Tốc độ
82
Sút
60
Chuyền bóng
62
Rê bóng
69
Phòng thủ
46
Thể chất
60
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
59
Lực sút
65
Sút xa
62
Chọn vị trí
62
Vô lê
58
Penalty
52
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
59
Chuyền dài
61
Đá phạt
64
Sút xoáy
54
Rê bóng
68
Giữ bóng
66
Khéo léo
82
Thăng bằng
77
Phản ứng
64
Kèm người
35
Lấy bóng
51
Cắt bóng
56
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
54
Thể lực
67
Quyết đoán
66
Nhảy
65
Bình tĩnh
65
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández