70
CM
G. Prömel
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grischa Prömel
CM
70
CDM
70
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
66
66
64
64
67
66
67
64
64
66
67
64
64
63
63
66
Tốc độ
54
Sút
64
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
52
Tăng tốc
57
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
68
Vô lê
60
Penalty
45
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
54
Chuyền dài
68
Đá phạt
45
Sút xoáy
48
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
59
Thăng bằng
59
Phản ứng
68
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
67
Thể lực
69
Quyết đoán
69
Nhảy
80
Bình tĩnh
67
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2023 |
|
|
| 2022~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~2026 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2022 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 | 슈트트가르터 키커스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández