65
ST
G. Defrel
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gregoire Defrel
ST
64
CAM
65
179cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
61
62
62
62
55
62
43
60
60
39
39
42
42
44
44
39
Tốc độ
64
Sút
61
Chuyền bóng
58
Rê bóng
64
Phòng thủ
29
Thể chất
48
Tốc độ
61
Tăng tốc
69
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
59
Chọn vị trí
62
Vô lê
62
Penalty
60
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
55
Chuyền dài
53
Đá phạt
59
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
62
Kèm người
40
Lấy bóng
13
Cắt bóng
32
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
53
Thể lực
36
Quyết đoán
47
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2020~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2019 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2018~2018 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Sassuolo
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2011 |
Parma
|
|
| 2011~2012 | 포자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández