68
RB
Gorosabel
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gorosabel
RB
68
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
56
59
61
61
62
61
64
62
62
64
64
65
65
65
65
64
Tốc độ
67
Sút
44
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
65
Thể chất
60
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
42
Lực sút
46
Sút xa
51
Chọn vị trí
59
Vô lê
34
Penalty
33
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
65
Chuyền dài
62
Đá phạt
34
Sút xoáy
56
Rê bóng
61
Giữ bóng
65
Khéo léo
61
Thăng bằng
67
Phản ứng
67
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
58
Thể lực
62
Quyết đoán
62
Nhảy
68
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2024~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2024~2026 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2023~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~2024 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Real Sociedad B
|
|
| 2017~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2017 | 레알 우니온 이룬 | |
| 2014~2015 | SD 베아사인 | |
| 2014~2018 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández