68
RB
G. Montiel
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonzalo Montiel
RB
68
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
65
65
65
65
64
65
64
65
65
65
65
65
65
65
65
65
Tốc độ
67
Sút
62
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
64
Thể chất
68
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
60
Lực sút
67
Sút xa
61
Chọn vị trí
72
Vô lê
58
Penalty
74
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
61
Đá phạt
44
Sút xoáy
56
Rê bóng
63
Giữ bóng
67
Khéo léo
70
Thăng bằng
65
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
62
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
66
Thể lực
71
Quyết đoán
68
Nhảy
75
Bình tĩnh
65
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
River Plate
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2021 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández