64
ST
G. Higuaín
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonzalo Higuaín
ST
64
182cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
61
60
59
59
55
58
49
58
58
48
48
49
49
50
50
48
Tốc độ
60
Sút
60
Chuyền bóng
53
Rê bóng
60
Phòng thủ
39
Thể chất
60
Tốc độ
61
Tăng tốc
59
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
51
Chuyền dài
53
Đá phạt
45
Sút xoáy
54
Rê bóng
61
Giữ bóng
62
Khéo léo
58
Thăng bằng
56
Phản ứng
60
Kèm người
37
Lấy bóng
35
Cắt bóng
39
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
64
Thể lực
58
Quyết đoán
52
Nhảy
66
Bình tĩnh
56
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2025 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé