65
CM
G. Escalante
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonzalo Escalante
CM
65
CDM
67
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
60
59
59
62
60
64
60
60
63
63
62
62
62
62
63
Tốc độ
53
Sút
59
Chuyền bóng
61
Rê bóng
60
Phòng thủ
63
Thể chất
66
Tốc độ
53
Tăng tốc
54
Dứt điểm
59
Lực sút
67
Sút xa
58
Chọn vị trí
58
Vô lê
52
Penalty
56
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
60
Chuyền dài
63
Đá phạt
46
Sút xoáy
56
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
55
Thăng bằng
60
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
63
Thể lực
69
Quyết đoán
72
Nhảy
63
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cadiz CF
|
|
| 2023~2023 |
Cadiz CF
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2020~2023 |
Latium
|
|
| 2016~2020 |
SD Eivar
|
|
| 2015~2015 | 카타니아 | |
| 2015~2016 |
SD Eivar
|
|
| 2014~2015 | 카타니아 | |
| 2013~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2013~2015 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos