74
CB
Gonçalo Inácio
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Inácio
CB
74
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
12
55
58
57
57
65
61
70
61
61
71
71
68
68
67
67
71
Tốc độ
68
Sút
32
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
71
Thể chất
71
Tốc độ
67
Tăng tốc
70
Dứt điểm
20
Lực sút
59
Sút xa
24
Chọn vị trí
56
Vô lê
40
Penalty
35
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
46
Chuyền dài
75
Đá phạt
24
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
57
Phản ứng
67
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
69
Nhảy
75
Bình tĩnh
68
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2021 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos