66
RW
Gonçalo Borges
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Borges
RW
65
LW
65
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
57
60
62
62
53
60
42
61
61
36
36
44
44
47
47
36
Tốc độ
75
Sút
51
Chuyền bóng
54
Rê bóng
66
Phòng thủ
25
Thể chất
49
Tốc độ
75
Tăng tốc
76
Dứt điểm
51
Lực sút
61
Sút xa
41
Chọn vị trí
58
Vô lê
50
Penalty
47
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
61
Chuyền dài
47
Đá phạt
42
Sút xoáy
40
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
74
Thăng bằng
51
Phản ứng
64
Kèm người
22
Lấy bóng
29
Cắt bóng
21
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
53
Thể lực
48
Quyết đoán
40
Nhảy
56
Bình tĩnh
56
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2025 |
FC Porto
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2023 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández