70
RB
Gilberto
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gilberto
RB
70
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
60
62
62
62
63
62
65
64
64
65
65
67
67
67
67
65
Tốc độ
69
Sút
52
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
65
Thể chất
69
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
46
Lực sút
69
Sút xa
56
Chọn vị trí
63
Vô lê
33
Penalty
45
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
66
Chuyền dài
56
Đá phạt
57
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
65
Phản ứng
68
Kèm người
64
Lấy bóng
69
Cắt bóng
66
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
66
Thể lực
77
Quyết đoán
74
Nhảy
55
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 바이아 | |
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2020 | 플루미넨세 | |
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2019 | 플루미넨세 | |
| 2017~2017 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2016~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2017 | 라티나 | |
| 2015~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2014~2014 | 인터나시오날 | |
| 2013~2014 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos