66
LB
G. Smal
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gijs Smal
LB
66
CM
66
CDM
65
183cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
58
60
61
61
63
61
62
63
63
60
60
63
63
64
64
60
Tốc độ
62
Sút
53
Chuyền bóng
65
Rê bóng
61
Phòng thủ
60
Thể chất
63
Tốc độ
59
Tăng tốc
66
Dứt điểm
50
Lực sút
60
Sút xa
59
Chọn vị trí
60
Vô lê
35
Penalty
48
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
71
Chuyền dài
65
Đá phạt
61
Sút xoáy
68
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
46
Thăng bằng
55
Phản ứng
62
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
66
Thể lực
67
Quyết đoán
53
Nhảy
60
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Feyenoord
|
|
| 2020~ |
FC Tventer
|
|
| 2020~2024 |
FC Tventer
|
|
| 2018~2020 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández