66
CAM
L. Waldschmidt
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gian-Luca Waldschmidt
CAM
67
ST
66
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
63
64
63
63
58
64
44
62
62
36
36
41
41
45
45
36
Tốc độ
59
Sút
68
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
24
Thể chất
52
Tốc độ
56
Tăng tốc
64
Dứt điểm
66
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
64
Vô lê
66
Penalty
72
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
56
Chuyền dài
57
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
66
Giữ bóng
65
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
63
Kèm người
29
Lấy bóng
16
Cắt bóng
24
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
54
Thể lực
59
Quyết đoán
39
Nhảy
60
Bình tĩnh
62
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2021 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2016 | 아인트라흐트 프랑크푸르트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández