70
CDM
G. Kondogbia
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Geoffrey Kondogbia
CDM
70
CB
71
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
61
61
59
59
64
62
67
60
60
68
68
63
63
63
63
68
Tốc độ
52
Sút
59
Chuyền bóng
62
Rê bóng
61
Phòng thủ
68
Thể chất
71
Tốc độ
56
Tăng tốc
49
Dứt điểm
56
Lực sút
69
Sút xa
62
Chọn vị trí
58
Vô lê
46
Penalty
49
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
55
Chuyền dài
68
Đá phạt
51
Sút xoáy
56
Rê bóng
62
Giữ bóng
66
Khéo léo
56
Thăng bằng
50
Phản ứng
60
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
67
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
75
Thể lực
64
Quyết đoán
72
Nhảy
71
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2018 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 |
RC Lance
|
|
| 2012~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2011 | RC 랑스 II | |
| 2010~2012 |
RC Lance
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández