70
CB
Gabriel Paulista
6
15
53
53
53
53
58
54
65
55
55
67
68
63
63
62
62
67
Tốc độ
56
Sút
42
Chuyền bóng
57
Rê bóng
55
Phòng thủ
67
Thể chất
69
Tốc độ
57
Tăng tốc
55
Dứt điểm
37
Lực sút
54
Sút xa
44
Chọn vị trí
45
Vô lê
42
Penalty
45
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
55
Chuyền dài
63
Đá phạt
40
Sút xoáy
50
Rê bóng
51
Giữ bóng
60
Khéo léo
57
Thăng bằng
53
Phản ứng
64
Kèm người
69
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
70
Thể lực
65
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
59
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 코린치안스 | |
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2026 |
Besiktas JK
|
|
| 2017~ |
Valencia CF
|
|
| 2017~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Arsenal
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2013 | 비토리아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández