68
ST
F. Vázquez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franco Vázquez
ST
68
CAM
70
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
65
66
65
65
66
67
58
64
64
54
55
53
53
55
55
54
Tốc độ
41
Sút
68
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
46
Thể chất
67
Tốc độ
40
Tăng tốc
44
Dứt điểm
69
Lực sút
67
Sút xa
71
Chọn vị trí
65
Vô lê
70
Penalty
59
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
64
Chuyền dài
66
Đá phạt
67
Sút xoáy
71
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
59
Thăng bằng
35
Phản ứng
62
Kèm người
40
Lấy bóng
52
Cắt bóng
45
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
70
Thể lực
63
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2026 |
|
|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2023 |
Parma
|
|
| 2016~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2013 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2016 |
|
|
| 2008~2012 |
|
|
| 2007~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández