70
GK
F. Armani
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franco Armani
GK
70
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
67
29
30
28
28
31
31
29
29
29
27
28
25
25
26
26
27
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
71
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
40
Tăng tốc
39
Dứt điểm
9
Lực sút
47
Sút xa
15
Chọn vị trí
15
Vô lê
16
Penalty
17
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
16
Chuyền dài
25
Đá phạt
14
Sút xoáy
13
Rê bóng
18
Giữ bóng
35
Khéo léo
27
Thăng bằng
44
Phản ứng
64
Kèm người
12
Lấy bóng
11
Cắt bóng
18
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
71
Thể lực
31
Quyết đoán
39
Nhảy
64
Bình tĩnh
46
TM đổ người
66
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
63
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2018~ |
River Plate
|
|
| 2018~2026 |
River Plate
|
|
| 2010~2017 |
|
|
| 2010~2018 |
|
|
| 2009~2010 | 데포르티보 메를로 | |
| 2008~2009 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2008~2010 | 데포르티보 메를로 | |
| 2007~2008 | 페로 카릴 오에스테 | |
| 2006~2010 |
Estudiantes de la Plata
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández