68
ST
Fran Navarro
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran Navarro
ST
68
179cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
65
62
60
60
55
60
46
59
59
44
45
45
45
47
47
44
Tốc độ
65
Sút
66
Chuyền bóng
49
Rê bóng
62
Phòng thủ
31
Thể chất
65
Tốc độ
66
Tăng tốc
64
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
63
Chọn vị trí
67
Vô lê
65
Penalty
68
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
38
Chuyền dài
47
Đá phạt
43
Sút xoáy
48
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
56
Phản ứng
63
Kèm người
27
Lấy bóng
29
Cắt bóng
29
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
65
Thể lực
67
Quyết đoán
62
Nhảy
73
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
4
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2025~2025 |
SC Braga
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2023 |
FC Porto
|
|
| 2021~ |
Gil Vicente FC
|
|
| 2021~2023 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2020~2021 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2019~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2019~2020 | 로케런 | |
| 2017~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2019 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández