57
GK
Fran González
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran González
GK
58
199cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
55
18
17
14
14
18
17
18
15
15
18
19
15
15
15
15
18
TM Đổ người
56
TM bắt bóng
55
TM phát bóng
54
TM Phản xạ
57
Tốc độ
15
TM chọn vị trí
56
Tốc độ
16
Tăng tốc
14
Dứt điểm
8
Lực sút
40
Sút xa
7
Chọn vị trí
7
Vô lê
7
Penalty
12
Chuyền ngắn
16
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
9
Chuyền dài
16
Đá phạt
10
Sút xoáy
10
Rê bóng
5
Giữ bóng
13
Khéo léo
29
Thăng bằng
49
Phản ứng
53
Kèm người
7
Lấy bóng
12
Cắt bóng
9
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
58
Thể lực
22
Quyết đoán
17
Nhảy
47
Bình tĩnh
32
TM đổ người
56
TM bắt bóng
55
TM phát bóng
54
TM phản xạ
57
TM chọn vị trí
56
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2024 | 레알 마드리드 C | |
| 2023~2026 |
Real Madrid
|
|
| 2022~ | 카스티야 | |
| 2022~2026 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández