67
CAM
F. Kainz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Kainz
CAM
67
CM
64
LM
66
176cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
61
63
63
63
61
64
51
63
63
44
45
48
48
51
51
44
Tốc độ
52
Sút
64
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
38
Thể chất
52
Tốc độ
48
Tăng tốc
57
Dứt điểm
63
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
64
Vô lê
51
Penalty
72
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
72
Phản ứng
66
Kèm người
48
Lấy bóng
36
Cắt bóng
27
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
48
Thể lực
58
Quyết đoán
59
Nhảy
53
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2019~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2019~2026 |
1. FC Cologne
|
|
| 2016~2019 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2016 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2012 | 슈투름 그라츠 II | |
| 2010~2014 |
SK Sturm Graz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández