61
CAM
F. Starzyński
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Starzyński
CAM
61
CM
62
184cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
51
55
56
56
59
58
50
57
57
39
38
46
46
49
49
39
Tốc độ
29
Sút
56
Chuyền bóng
65
Rê bóng
60
Phòng thủ
37
Thể chất
39
Tốc độ
28
Tăng tốc
31
Dứt điểm
55
Lực sút
55
Sút xa
57
Chọn vị trí
56
Vô lê
58
Penalty
66
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
65
Đá phạt
70
Sút xoáy
65
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
59
Thăng bằng
50
Phản ứng
54
Kèm người
34
Lấy bóng
34
Cắt bóng
51
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
35
Thể lực
57
Quyết đoán
31
Nhảy
26
Bình tĩnh
68
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2016~ |
KGHM Zagtebie Lubin
|
|
| 2016~2016 |
KGHM Zagtebie Lubin
|
|
| 2016~2023 |
KGHM Zagtebie Lubin
|
|
| 2015~2016 | 로케런 | |
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández