67
ST
Felipe Silva
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felipe Silva
ST
67
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
64
62
59
59
55
60
44
59
59
42
42
41
41
43
43
42
Tốc độ
67
Sút
63
Chuyền bóng
52
Rê bóng
59
Phòng thủ
24
Thể chất
75
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
65
Lực sút
67
Sút xa
57
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
59
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
39
Chuyền dài
50
Đá phạt
51
Sút xoáy
57
Rê bóng
58
Giữ bóng
64
Khéo léo
56
Thăng bằng
55
Phản ứng
60
Kèm người
16
Lấy bóng
23
Cắt bóng
20
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
80
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
83
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2018~ |
Gwangju FC
|
|
| 2018~2018 | 보투포랑겐시 | |
| 2018~2021 |
Gwangju FC
|
|
| 2017~2017 | 브라간치누 | |
| 2016~2016 | 아틀레치쿠 소로카바 | |
| 2016~2017 | 세르탕지뉴 FC | |
| 2015~2015 | 카시아스 | |
| 2014~2014 | ES 프리마베라 | |
| 2013~2014 | 상카에타누 | |
| 2012~2012 | 과라니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé