65
CB
F. Ceccherini
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Ceccherini
CB
65
187cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
50
49
49
49
52
49
59
50
50
62
63
59
59
58
58
62
Tốc độ
55
Sút
42
Chuyền bóng
49
Rê bóng
53
Phòng thủ
64
Thể chất
62
Tốc độ
55
Tăng tốc
56
Dứt điểm
36
Lực sút
62
Sút xa
43
Chọn vị trí
36
Vô lê
32
Penalty
28
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
48
Chuyền dài
51
Đá phạt
27
Sút xoáy
37
Rê bóng
51
Giữ bóng
55
Khéo léo
56
Thăng bằng
55
Phản ứng
60
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
54
Quyết đoán
67
Nhảy
65
Bình tĩnh
59
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2023~2024 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2021~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 |
Crotone
|
|
| 2012~2016 | 리보르노 | |
| 2011~2012 | 피스토이에세 | |
| 2010~2011 | 리보르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández