64
CDM
F. Holland
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabian Holland
CDM
62
LB
61
LM
58
172cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
50
52
54
54
57
54
59
55
55
59
59
58
58
58
58
59
Tốc độ
45
Sút
42
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
59
Thể chất
57
Tốc độ
32
Tăng tốc
62
Dứt điểm
33
Lực sút
57
Sút xa
49
Chọn vị trí
41
Vô lê
45
Penalty
48
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
62
Chuyền dài
60
Đá phạt
52
Sút xoáy
56
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
67
Thăng bằng
72
Phản ứng
58
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
56
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
55
Thể lực
57
Quyết đoán
62
Nhảy
61
Bình tĩnh
63
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2015~2026 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2014~2015 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2011~2014 |
Hertha Berlin
|
|
| 2008~2014 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández