70
CAM
E. Barco
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ezequiel Barco
CAM
70
LM
70
CM
66
167cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
61
66
68
68
63
67
52
67
67
43
44
52
52
55
55
43
Tốc độ
71
Sút
64
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
35
Thể chất
51
Tốc độ
64
Tăng tốc
81
Dứt điểm
64
Lực sút
65
Sút xa
68
Chọn vị trí
67
Vô lê
47
Penalty
69
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
73
Giữ bóng
67
Khéo léo
75
Thăng bằng
80
Phản ứng
64
Kèm người
26
Lấy bóng
48
Cắt bóng
29
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
40
Thể lực
64
Quyết đoán
64
Nhảy
50
Bình tĩnh
73
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández