67
ST
E. Ávila
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ezequiel Ávila
ST
67
RM
65
RW
66
172cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
64
63
63
63
60
63
55
62
62
53
53
53
53
54
54
53
Tốc độ
64
Sút
64
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
45
Thể chất
69
Tốc độ
67
Tăng tốc
62
Dứt điểm
63
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
68
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
59
Chuyền dài
59
Đá phạt
50
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
62
Thăng bằng
69
Phản ứng
60
Kèm người
44
Lấy bóng
40
Cắt bóng
48
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
69
Thể lực
64
Quyết đoán
76
Nhảy
73
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2024~2026 |
Real Betis
|
|
| 2019~ |
Osasuna
|
|
| 2019~2024 |
Osasuna
|
|
| 2017~2019 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2017 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2015~2019 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2011~2015 | 티로 페데랄 아르헨티노 | |
| 2010~2014 | 티로 페데랄 아르헨티노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández