66
ST
E. Cantona
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Cantona
ST
66
LW
67
170cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
63
64
64
64
56
63
40
63
63
33
33
42
42
45
45
33
Tốc độ
75
Sút
63
Chuyền bóng
57
Rê bóng
66
Phòng thủ
20
Thể chất
50
Tốc độ
73
Tăng tốc
79
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
64
Vô lê
63
Penalty
58
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
55
Chuyền dài
55
Đá phạt
56
Sút xoáy
49
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
79
Thăng bằng
73
Phản ứng
61
Kèm người
19
Lấy bóng
14
Cắt bóng
15
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
52
Thể lực
65
Quyết đoán
23
Nhảy
72
Bình tĩnh
55
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos