68
CB
E. Mammana
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emanuel Mammana
CB
68
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
54
56
56
56
60
58
64
58
58
65
65
63
63
62
62
65
Tốc độ
65
Sút
42
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
67
Thể chất
63
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
35
Lực sút
57
Sút xa
43
Chọn vị trí
43
Vô lê
32
Penalty
55
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
48
Chuyền dài
66
Đá phạt
30
Sút xoáy
39
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
64
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
66
Thể lực
61
Quyết đoán
60
Nhảy
68
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2022~2024 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 | FK 소치 | |
| 2017~2020 | 제니트 | |
| 2016~2017 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2013~2016 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández