71
RW
E. Višća
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edin Višća
RW
71
RM
70
172cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
64
67
68
68
64
68
55
67
67
47
46
54
54
57
57
47
Tốc độ
71
Sút
67
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
41
Thể chất
55
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
66
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
68
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
68
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
69
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
77
Thăng bằng
80
Phản ứng
63
Kèm người
48
Lấy bóng
35
Cắt bóng
45
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
51
Thể lực
67
Quyết đoán
54
Nhảy
57
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2026 |
Trabzonspor
|
|
| 2011~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2011~2022 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2010~2011 | 젤레즈니차르 사라예보 | |
| 2009~2011 | 젤레즈니차르 사라예보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández