65
CB
Edgar
5
14
53
53
52
52
58
55
62
54
54
62
62
59
59
59
59
62
Tốc độ
55
Sút
46
Chuyền bóng
54
Rê bóng
51
Phòng thủ
62
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
52
Dứt điểm
46
Lực sút
50
Sút xa
50
Chọn vị trí
46
Vô lê
32
Penalty
28
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
44
Chuyền dài
60
Đá phạt
38
Sút xoáy
28
Rê bóng
51
Giữ bóng
56
Khéo léo
45
Thăng bằng
36
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
69
Thể lực
70
Quyết đoán
65
Nhảy
65
Bình tĩnh
60
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | CE 사바델 FC | |
| 2026~2026 |
UD Almeria
|
|
| 2025~ |
Hajduk Split
|
|
| 2025~2026 |
Hajduk Split
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2025 |
UD Almeria
|
|
| 2021~2023 |
Real Betis
|
|
| 2020~2021 |
Real Oviedo
|
|
| 2018~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2020 |
Real Betis
|
|
| 2016~2018 | UE 쿠르넬랴 | |
| 2015~2015 | UE 쿠르넬랴 | |
| 2015~2016 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández