71
CDM
Douglas Luiz
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Luiz
CDM
71
CM
73
175cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
65
67
68
68
70
69
68
68
68
65
65
66
66
67
67
65
Tốc độ
59
Sút
66
Chuyền bóng
71
Rê bóng
69
Phòng thủ
66
Thể chất
61
Tốc độ
58
Tăng tốc
61
Dứt điểm
62
Lực sút
70
Sút xa
72
Chọn vị trí
67
Vô lê
68
Penalty
72
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
72
Đá phạt
71
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
65
Thăng bằng
69
Phản ứng
68
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
57
Thể lực
66
Quyết đoán
68
Nhảy
62
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2026~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2025~2026 |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2018 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Girona FC
|
|
| 2017~2019 |
Girona FC
|
|
| 2016~2017 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández