65
CM
D. Toköz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dorukhan Toköz
CM
65
CDM
66
RB
65
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
61
61
60
60
62
61
63
61
61
63
63
62
62
62
62
63
Tốc độ
62
Sút
58
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
59
Chọn vị trí
62
Vô lê
56
Penalty
44
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
58
Chuyền dài
61
Đá phạt
46
Sút xoáy
61
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
58
Thăng bằng
65
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
69
Nhảy
60
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2025~ |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2025~2026 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2015~2018 | 에스키셰히르스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández