68
CB
D. Vida
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domagoj Vida
CB
67
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
48
47
47
47
51
47
59
50
50
64
64
60
60
58
58
64
Tốc độ
52
Sút
35
Chuyền bóng
51
Rê bóng
48
Phòng thủ
66
Thể chất
65
Tốc độ
53
Tăng tốc
52
Dứt điểm
36
Lực sút
48
Sút xa
19
Chọn vị trí
44
Vô lê
32
Penalty
45
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
53
Chuyền dài
50
Đá phạt
31
Sút xoáy
39
Rê bóng
44
Giữ bóng
51
Khéo léo
52
Thăng bằng
54
Phản ứng
56
Kèm người
68
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
66
Thể lực
62
Quyết đoán
69
Nhảy
71
Bình tĩnh
64
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2018~ |
Besiktas JK
|
|
| 2018~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2018 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2011~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2010~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | NK 오시예크 | |
| 2006~2010 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández