70
GK
Diego López
5
67
24
25
23
23
25
26
25
24
24
24
24
22
22
22
22
24
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
67
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
37
Tăng tốc
39
Dứt điểm
10
Lực sút
45
Sút xa
8
Chọn vị trí
9
Vô lê
12
Penalty
18
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
9
Chuyền dài
18
Đá phạt
9
Sút xoáy
8
Rê bóng
9
Giữ bóng
22
Khéo léo
38
Thăng bằng
35
Phản ứng
65
Kèm người
14
Lấy bóng
11
Cắt bóng
14
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
64
Thể lực
35
Quyết đoán
35
Nhảy
58
Bình tĩnh
57
TM đổ người
67
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
60
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2022~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2017~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2017 |
AC Milan
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Sevilla FC
|
|
| 2007~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2005~2007 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 | 카스티야 | |
| 2001~2002 |
AD Alcorcon
|
|
| 2000~2003 | 레알 마드리드 C | |
| 1999~2000 |
CD Lugo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard