73
CB
Diego Llorente
8
14
51
53
53
53
60
55
68
56
56
70
70
65
65
64
64
70
Tốc độ
56
Sút
36
Chuyền bóng
55
Rê bóng
60
Phòng thủ
71
Thể chất
67
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
34
Lực sút
40
Sút xa
32
Chọn vị trí
38
Vô lê
41
Penalty
47
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
48
Chuyền dài
64
Đá phạt
31
Sút xoáy
26
Rê bóng
57
Giữ bóng
67
Khéo léo
53
Thăng bằng
55
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
69
Thể lực
57
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2023 |
AS Roma
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2020~2024 |
Leeds United
|
|
| 2017~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2015~2016 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard