65
CDM
D. Demme
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Demme
CDM
64
CM
62
172cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
49
53
53
53
59
56
61
55
55
57
57
56
56
58
58
57
Tốc độ
35
Sút
40
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
59
Thể chất
55
Tốc độ
26
Tăng tốc
46
Dứt điểm
34
Lực sút
55
Sút xa
36
Chọn vị trí
53
Vô lê
42
Penalty
51
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
58
Chuyền dài
62
Đá phạt
55
Sút xoáy
57
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
75
Phản ứng
59
Kèm người
62
Lấy bóng
59
Cắt bóng
62
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
49
Thể lực
63
Quyết đoán
64
Nhảy
50
Bình tĩnh
63
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2024~2026 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~ |
Napoli
|
|
| 2020~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2014 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2010~2012 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández