64
RB
D. Yedlin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
DeAndre Yedlin
RB
63
RM
59
CB
60
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
52
53
55
55
54
53
57
56
56
57
57
60
60
60
60
57
Tốc độ
72
Sút
43
Chuyền bóng
53
Rê bóng
57
Phòng thủ
57
Thể chất
63
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
33
Lực sút
64
Sút xa
45
Chọn vị trí
55
Vô lê
53
Penalty
33
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
60
Chuyền dài
48
Đá phạt
24
Sút xoáy
62
Rê bóng
55
Giữ bóng
53
Khéo léo
76
Thăng bằng
71
Phản ứng
57
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
58
Thể lực
75
Quyết đoán
64
Nhảy
66
Bình tĩnh
56
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Salt Lake
|
|
| 2024~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2024~2025 |
FC Cincinnati
|
|
| 2022~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2022~2024 |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~2016 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2021 |
Aalborg BK
|
|
| 2015~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2016 |
sunderland
|
|
| 2014~2015 |
Seattle Sounders
|
|
| 2014~2016 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2014 |
Seattle Sounders
|
|
| 2013~2015 |
Seattle Sounders
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández