75
CB
D. Sánchez
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davinson Sánchez
CB
75
RB
70
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
62
62
60
60
65
63
70
62
62
72
72
67
67
66
66
72
Tốc độ
72
Sút
50
Chuyền bóng
55
Rê bóng
64
Phòng thủ
72
Thể chất
76
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
52
Lực sút
58
Sút xa
39
Chọn vị trí
58
Vô lê
61
Penalty
39
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
32
Chuyền dài
67
Đá phạt
24
Sút xoáy
27
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
64
Thăng bằng
56
Phản ứng
69
Kèm người
73
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
78
Thể lực
74
Quyết đoán
75
Nhảy
81
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2017~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2017 |
Ajax
|
|
| 2013~2016 |
|
|
| 2012~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández