70
CB
David Carmo
7
15
45
45
44
44
55
47
65
47
47
67
67
60
60
58
58
67
Tốc độ
52
Sút
33
Chuyền bóng
52
Rê bóng
44
Phòng thủ
67
Thể chất
72
Tốc độ
56
Tăng tốc
48
Dứt điểm
26
Lực sút
48
Sút xa
40
Chọn vị trí
19
Vô lê
26
Penalty
40
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
35
Chuyền dài
67
Đá phạt
27
Sút xoáy
35
Rê bóng
40
Giữ bóng
56
Khéo léo
31
Thăng bằng
28
Phản ứng
63
Kèm người
69
Lấy bóng
67
Cắt bóng
70
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
80
Thể lực
64
Quyết đoán
68
Nhảy
66
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2025~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2025 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2022 |
SC Braga
|
|
| 2018~2022 | 브라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos