63
GK
D. Ward
5
60
23
24
23
23
26
25
25
24
24
23
23
22
22
22
22
23
TM Đổ người
63
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
61
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
60
Tốc độ
41
Tăng tốc
40
Dứt điểm
9
Lực sút
45
Sút xa
14
Chọn vị trí
6
Vô lê
11
Penalty
17
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
11
Chuyền dài
37
Đá phạt
12
Sút xoáy
13
Rê bóng
16
Giữ bóng
20
Khéo léo
36
Thăng bằng
47
Phản ứng
59
Kèm người
7
Lấy bóng
17
Cắt bóng
17
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
50
Thể lực
22
Quyết đoán
28
Nhảy
53
Bình tĩnh
49
TM đổ người
63
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
60
TM phản xạ
61
TM chọn vị trí
60
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2025 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Liverpool
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2015 |
morecom
|
|
| 2015~2016 |
Aberdeen
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2012~2018 |
Liverpool
|
|
| 2011~2011 | 탬워스 | |
| 2011~2012 |
Wrexham AFC
|
|
| 2010~2012 |
Wrexham AFC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández