68
CB
D. D'Ambrosio
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo D'Ambrosio
CB
68
RB
65
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
56
56
56
56
58
56
62
57
57
65
65
62
62
61
61
65
Tốc độ
53
Sút
48
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ
54
Tăng tốc
52
Dứt điểm
42
Lực sút
58
Sút xa
51
Chọn vị trí
58
Vô lê
50
Penalty
53
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
64
Chuyền dài
56
Đá phạt
55
Sút xoáy
56
Rê bóng
61
Giữ bóng
58
Khéo léo
58
Thăng bằng
63
Phản ứng
65
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
53
Quyết đoán
66
Nhảy
69
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2014~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2014 |
Torino
|
|
| 2008~2008 | 뽀뗀자 | |
| 2008~2010 |
|
|
| 2007~2008 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández