66
CM
D. Wass
5
15
61
62
62
62
63
62
62
62
62
61
61
61
61
62
62
61
Tốc độ
54
Sút
60
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
60
Thể chất
64
Tốc độ
55
Tăng tốc
54
Dứt điểm
59
Lực sút
67
Sút xa
61
Chọn vị trí
63
Vô lê
58
Penalty
54
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
66
Chuyền dài
63
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
63
Phản ứng
61
Kèm người
62
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
63
Thể lực
66
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
63
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bronby IF
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Valencia CF
|
|
| 2018~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2012~2015 | 에비앙 FC | |
| 2011~2011 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 | 에비앙 토농 가이야르 FC II | |
| 2010~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2009~2009 |
|
|
| 2008~2011 |
Bronby IF
|
|
| 2007~2009 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard