66
LW
D. Sallói
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dániel Sallói
LW
66
LM
66
185cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
61
62
63
63
58
62
47
63
63
41
42
46
46
49
49
41
Tốc độ
66
Sút
62
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
30
Thể chất
61
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
61
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
63
Vô lê
60
Penalty
61
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
56
Đá phạt
48
Sút xoáy
61
Rê bóng
63
Giữ bóng
62
Khéo léo
64
Thăng bằng
59
Phản ứng
64
Kèm người
33
Lấy bóng
26
Cắt bóng
24
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
58
Thể lực
70
Quyết đoán
60
Nhảy
65
Bình tĩnh
63
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Spotting KC
|
|
| 2017~2017 | 스포팅 캔자스 시티 II | |
| 2016~2016 |
Spotting KC
|
|
| 2015~2015 | 우이페슈트 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos