70
RW
D. James
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel James
RW
70
RM
69
171cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
63
65
67
67
59
65
53
66
66
49
48
54
54
57
57
49
Tốc độ
83
Sút
62
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
43
Thể chất
59
Tốc độ
83
Tăng tốc
83
Dứt điểm
65
Lực sút
65
Sút xa
58
Chọn vị trí
66
Vô lê
51
Penalty
56
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
51
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
66
Kèm người
56
Lấy bóng
40
Cắt bóng
37
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
49
Thể lực
72
Quyết đoán
70
Nhảy
63
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Leeds United
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2023 |
Fulham
|
|
| 2021~ |
Leeds United
|
|
| 2021~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2021 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2017~2019 |
swansea city
|
|
| 2015~2017 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé