71
CM
Daniel Bragança
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Bragança
CM
71
CDM
67
CAM
72
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
63
67
67
67
68
69
64
67
67
58
58
63
63
64
64
58
Tốc độ
69
Sút
62
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
58
Thể chất
53
Tốc độ
72
Tăng tốc
67
Dứt điểm
65
Lực sút
58
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
56
Penalty
58
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
57
Chuyền dài
69
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
68
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
51
Thể lực
60
Quyết đoán
52
Nhảy
56
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2019 | SC 파렌스 | |
| 2019~2020 |
Estoril Praia
|
|
| 2018~ |
Sporting CP
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández