76
CB
Vivian
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Vivian
CB
76
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
56
56
56
56
62
58
71
59
59
73
73
69
69
67
67
73
Tốc độ
69
Sút
44
Chuyền bóng
55
Rê bóng
63
Phòng thủ
74
Thể chất
72
Tốc độ
72
Tăng tốc
67
Dứt điểm
46
Lực sút
55
Sút xa
29
Chọn vị trí
26
Vô lê
45
Penalty
59
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
40
Chuyền dài
66
Đá phạt
19
Sút xoáy
24
Rê bóng
62
Giữ bóng
67
Khéo léo
58
Thăng bằng
64
Phản ứng
74
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
77
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
73
Thể lực
68
Quyết đoán
77
Nhảy
79
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2018~2020 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2016~2017 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos