69
CAM
Dani Rodríguez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Rodríguez
CAM
67
LM
66
CM
66
178cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
61
64
64
64
63
64
58
63
63
55
54
58
58
59
59
55
Tốc độ
64
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
63
Phòng thủ
52
Thể chất
54
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
64
Lực sút
65
Sút xa
65
Chọn vị trí
65
Vô lê
40
Penalty
67
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
63
Đá phạt
67
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
57
Thăng bằng
62
Phản ứng
62
Kèm người
47
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
54
Thể lực
54
Quyết đoán
53
Nhảy
60
Bình tĩnh
57
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
CD Leganes
|
|
| 2018~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2018~2025 |
RCD Mallorca
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2012~2015 | 라싱 데 페롤 | |
| 2011~2012 | UB 콘켄세 | |
| 2010~2011 | RC 데포르티보 B | |
| 2007~2008 | 베탄조스 CF | |
| 2007~2011 | RC 데포르티보 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández